English to Vietnamese
Search Query: keystone
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
keystone
|
* danh từ
- (kiến trúc) đá đỉnh vòm - (nghĩa bóng) nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
keystone; anchor; backbone; linchpin; lynchpin; mainstay
|
a central cohesive source of support and stability
|
|
keystone; headstone; key
|
the central building block at the top of an arch or vault
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
keystone
|
* danh từ
- (kiến trúc) đá đỉnh vòm - (nghĩa bóng) nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
