English to Vietnamese
Search Query: karen
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
karen
|
* danh từ; số nhiều karen, karens
- tộc Caren (người ở Đông và Nam Miến điện) - người thuộc tộc người này - nhóm ngôn ngữ dân tộc caren |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
karen
|
cô ; i ; ng ; nư ; sara ; yêu karen ; ̃ ;
|
|
karen
|
nư ; sara ; yêu karen ; â ; ̃ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
karen; karenic
|
the Tibeto-Burman language spoken in the Thailand and Burmese borderlands
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
karen
|
* danh từ; số nhiều karen, karens
- tộc Caren (người ở Đông và Nam Miến điện) - người thuộc tộc người này - nhóm ngôn ngữ dân tộc caren |
|
karen
|
cô ; i ; ng ; nư ; sara ; yêu karen ; ̃ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
