English to Vietnamese
Search Query: kangaroo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
kangaroo
|
* danh từ
- (động vật học) con canguru - (số nhiều) (từ lóng) cổ phần mỏ (ở Tây-Uc); những người buôn cổ phần mỏ (ở Tây-Uc) - (Kangaroo) (quân sự) xe bọc sắt !kangaroo closure - buổi họp tiểu ban (ở quốc hội) để thảo luận số điểm bổ khuyết đã được chủ tịch chọn lựa !kangaroo court - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phiên toà chiếu lệ; toà án trò hề (bất chấp cả công lý, luật pháp) * nội động từ - đi săn canguru - nhảy những bước dài |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
kangaroo
|
con kangaroo ; kangaroo ạ ;
|
|
kangaroo
|
con kangaroo ; kangaroo ạ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
kangaroo
|
* danh từ
- (động vật học) con canguru - (số nhiều) (từ lóng) cổ phần mỏ (ở Tây-Uc); những người buôn cổ phần mỏ (ở Tây-Uc) - (Kangaroo) (quân sự) xe bọc sắt !kangaroo closure - buổi họp tiểu ban (ở quốc hội) để thảo luận số điểm bổ khuyết đã được chủ tịch chọn lựa !kangaroo court - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phiên toà chiếu lệ; toà án trò hề (bất chấp cả công lý, luật pháp) * nội động từ - đi săn canguru - nhảy những bước dài |
|
kangaroo
|
con kangaroo ; kangaroo ạ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
