English → Vietnamese
kalmuck
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
kalmuck
* danh từ
- cũng kalmuk
- ngôn ngữ Mông Cổ của người Can mức
- người Can mức, nhóm người Mông cổ cư ngụ từ miền tây Trung Quốc đến biển Caxpiên
- cũng kalmuk
- ngôn ngữ Mông Cổ của người Can mức
- người Can mức, nhóm người Mông cổ cư ngụ từ miền tây Trung Quốc đến biển Caxpiên