English to Vietnamese
Search Query: jut
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jut
|
* danh từ
- phần lòi ra, phần nhô ra, phần thò ra * nội động từ - ((thường) + out, forth) lòi ra, thò ra, nhô ra =the balcony juts out over the garden+ bao lơn nhô ra ngoài vườn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
jut; bulge; bump; excrescence; extrusion; gibbosity; gibbousness; hump; prominence; protrusion; protuberance; swelling
|
something that bulges out or is protuberant or projects from its surroundings
|
|
jut; jutting; projection; protrusion
|
the act of projecting out from something
|
|
jut; jut out; project; protrude; stick out
|
extend out or project in space
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jut
|
* danh từ
- phần lòi ra, phần nhô ra, phần thò ra * nội động từ - ((thường) + out, forth) lòi ra, thò ra, nhô ra =the balcony juts out over the garden+ bao lơn nhô ra ngoài vườn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
