English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: justice

Best translation match:
English Vietnamese
justice
* danh từ
- sự công bằng
=in justice to somebody+ để có thái độ công bằng đối với ai
- công lý, tư pháp, sự xét xử của toà án; quyền tài phán
=to bring somebody to justice+ đem ai ra toà, truy tố ai ra toà
!High Court of Justice
- toà án tối cao
- quan toà, thẩm phán
!Justice of the Peace
- thẩm phán trị an
- quan toà toà án tối cao (ở Anh)
!to do justice to something
- biết thưởng thức (biết đánh giá đúng) cái gì
=he did justice to the dinner+ anh ta thưởng thức bữa ăn một cách ngon lành
!to do oneself justice
- làm xứng với tài năng của mình; dốc hết tài năng để làm việc gì

Probably related with:
English Vietnamese
justice
bên tư pháp ; bình đẳng ; bă ; bằng người hả ; chân lý ; công bình ; công bình đối với ; công bình đối ; công bằng mà ; công bằng ; công ly ; công ly ́ ; công lí ; công lý của ; công lý ; công ; của công lý ; của ; diện công lý ; luật pháp ; lý ra ; lý ; lại công lý ; lẽ công bằng ; muốn công bằng ; nghĩa ; pháp luật xử ; pháp luật ; pháp lý ; pháp ; sự công bình ; sự công bằng ; sự công ; thưởng ; thần công lý ; thẩm phán ; thẩm ; thực hiện công lý ; thực thi công lý ; tòa ; tù ; tư pháp này ; tư pháp ; tả ; và luật pháp ; vì công bằng ; xét xử công bằng ; xét xử ; xét ; xử kiện ; à ; đánh giá ; đòi lại công lý ; được công lý ; đạo lý ; đối ;
justice
bên tư pháp ; bình đẳng ; bằng người hả ; chân lý ; công bình ; công bình đối với ; công bình đối ; công bằng mà ; công bằng ; công ly ; công ly ́ ; công lí ; công lý của ; công lý ; công ; của công lý ; của ; diện công lý ; luật pháp ; lý ra ; lý ; lại công lý ; lẽ công bằng ; muốn công bằng ; nghĩa ; pháp luật xử ; pháp luật ; pháp lý ; pháp ; sự công bình ; sự công bằng ; sự công ; thưởng ; thần công lý ; thẩm phán ; thẩm ; thực hiện công lý ; thực thi công lý ; toà ; trước công lý ; tòa ; tù ; tư pháp này ; tư pháp ; tả ; và luật pháp ; vì công bằng ; xét xử công bằng ; xét xử ; xét ; xử kiện ; à ; đánh giá ; đòi lại công lý ; được công lý ; đạo lý ; đối ;

May be synonymous with:
English English
justice; justness
the quality of being just or fair
justice; judge; jurist
a public official authorized to decide questions brought before a court of justice
justice; department of justice; doj; justice department
the United States federal department responsible for enforcing federal laws (including the enforcement of all civil rights legislation); created in 1870

May related with:
English Vietnamese
justice
* danh từ
- sự công bằng
=in justice to somebody+ để có thái độ công bằng đối với ai
- công lý, tư pháp, sự xét xử của toà án; quyền tài phán
=to bring somebody to justice+ đem ai ra toà, truy tố ai ra toà
!High Court of Justice
- toà án tối cao
- quan toà, thẩm phán
!Justice of the Peace
- thẩm phán trị an
- quan toà toà án tối cao (ở Anh)
!to do justice to something
- biết thưởng thức (biết đánh giá đúng) cái gì
=he did justice to the dinner+ anh ta thưởng thức bữa ăn một cách ngon lành
!to do oneself justice
- làm xứng với tài năng của mình; dốc hết tài năng để làm việc gì
distributive justice
- (Econ) Công bằng về khía cạnh phân phối
+ Một khái niệm hay nguyên tắc đánh giá các phương án phân phối thu nhập hoặc của cải giữa các cá nhân. Xem Distributive judgement.
justice as fairness
- (Econ) Chân lý như là công bằng.
+ Xem RAWLSIAN JUSTICE.
rawlsian justice
- (Econ) Bằng đẳng Rawls
+ Một cách tiếp cận vấn đề của một xã hội bình đẳng, và đặc biệt là BÌNH ĐẲNG PHÂN PHỐI được phát triển bởi nhà triết học John Rawls ở đại học Harvard, ông lập luận rằng bình đẳng xã hội là xã hội mà trong đó có thể lựa chọn nếu họ bị chi phối hoàn toàn bởi quyền lợi cá nhân.
poetic justice
* danh từ
- sự trừng phạt xứng đáng
- sự khen thưởng xứng đáng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: