English to Vietnamese
Search Query: junket
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
junket
|
* danh từ
- sữa đông - cuộc liên hoan; bữa tiệc - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi chơi vui, cuộc đi chơi cắm trại (do quỹ chung chịu) * nội động từ - dự tiệc, ăn uống, tiệc tùng, liên hoan - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi chơi vui, đi cắm trại |
May be synonymous with:
| English | English |
|
junket; excursion; expedition; jaunt; outing; pleasure trip; sashay
|
a journey taken for pleasure
|
|
junket; junketeer
|
go on a pleasure trip
|
|
junket; banquet; feast
|
provide a feast or banquet for
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
junketer
|
- xem junket
|
|
junketing
|
* danh từ
- cuộc liên hoan, cuộc tiệc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
