English to Vietnamese
Search Query: juniper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
juniper
|
* danh từ
- (thực vật học) cây cối |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
juniper
|
giếng giêng ;
|
|
juniper
|
giếng giêng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
juniper; genista raetam; juniper bush; raetam; retama raetam; retem
|
desert shrub of Syria and Arabia having small white flowers; constitutes the juniper of the Old Testament; sometimes placed in genus Genista
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
juniper
|
* danh từ
- (thực vật học) cây cối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
