English to Vietnamese
Search Query: jumper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jumper
|
* danh từ
- người nhảy; thú nhảy; sâu bọ nhảy (như bọ chét, dế, châu chấu...) - dây néo cột buồm - choòng (đục đá) * danh từ - áo ngoài mặc chui đầu (của phụ nữ) - áo va rơi (của thuỷ thủ) - (số nhiều) áo may liền với quần (của trẻ con) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jumper
|
nhảy xuống rồi ;
|
|
jumper
|
dịch ; nhảy xuống rồi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jumper; sweater
|
a crocheted or knitted garment covering the upper part of the body
|
|
jumper; pinafore; pinny
|
a sleeveless dress resembling an apron; worn over other clothing
|
|
jumper; jump shot
|
(basketball) a player releases the basketball at the high point of a jump
|
May related with:
| English | Vietnamese | |
|
baby-jumper
|
* danh từ
- cái khung tập đi |
|
|
claim-jumper
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người chiếm đoạt khu vực khai thác (của người khác) |
|
|
counter-jumper
|
* danh từ
- (thông tục) người bán hàng; người chủ cửa hàng |
|
|
high-jumper
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) vận động viên nhảy cao |
|
|
parachute-jumper
|
-jumper) /'pærəʃu:t,dʤʌmpə/
* danh từ - người nhảy dù |
|
|
pole-jumper
|
* danh từ - vận động viên nhảy sào | |
|
queue-jumper
|
* danh từ
- người queue-jump |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
