English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jumble

Best translation match:
English Vietnamese
jumble
* danh từ
- (như) jumbal
- mớ lộn xộn, mớ bòng bong
* ngoại động từ
- trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung
* nội động từ
- lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả

Probably related with:
English Vietnamese
jumble
một ; mớ lộn xộn ; điểm ;
jumble
mớ lộn xộn ; điểm ;

May be synonymous with:
English English
jumble; jumbal
small flat ring-shaped cake or cookie
jumble; hodgepodge; patchwork
a theory or argument made up of miscellaneous or incongruous ideas
jumble; mingle
be all mixed up or jumbled together
jumble; confuse; mix up
assemble without order or sense
jumble; scramble; throw together
bring into random order

May related with:
English Vietnamese
jumble
* danh từ
- (như) jumbal
- mớ lộn xộn, mớ bòng bong
* ngoại động từ
- trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung
* nội động từ
- lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả
jumble-sale
* danh từ
- sự bán hàng linh tinh rẻ tiền (thường để gây quỹ cứu tế)
jumble-shop
* danh từ
- cửa hàng bán đủ cán thứ linh tinh tạp nhạp
jumbly
* tính từ
- lộn xộn, hỗn độn; lẫn lộn lung tung
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: