English to Vietnamese
Search Query: jumble
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jumble
|
* danh từ
- (như) jumbal - mớ lộn xộn, mớ bòng bong * ngoại động từ - trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung * nội động từ - lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jumble
|
một ; mớ lộn xộn ; điểm ;
|
|
jumble
|
mớ lộn xộn ; điểm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jumble; jumbal
|
small flat ring-shaped cake or cookie
|
|
jumble; hodgepodge; patchwork
|
a theory or argument made up of miscellaneous or incongruous ideas
|
|
jumble; mingle
|
be all mixed up or jumbled together
|
|
jumble; confuse; mix up
|
assemble without order or sense
|
|
jumble; scramble; throw together
|
bring into random order
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jumble
|
* danh từ
- (như) jumbal - mớ lộn xộn, mớ bòng bong * ngoại động từ - trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung * nội động từ - lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả |
|
jumble-sale
|
* danh từ
- sự bán hàng linh tinh rẻ tiền (thường để gây quỹ cứu tế) |
|
jumble-shop
|
* danh từ
- cửa hàng bán đủ cán thứ linh tinh tạp nhạp |
|
jumbly
|
* tính từ
- lộn xộn, hỗn độn; lẫn lộn lung tung |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
