English to Vietnamese
Search Query: juju
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
juju
|
* danh từ
- vật linh thiêng; bùa của dân tộc tây Châu Phi - ma thuật; phép thần thông |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
juju
|
phép màu ; và bọn cháu nghe nói bà ; điềm ;
|
|
juju
|
phép màu ; điềm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
juju; fetich; fetish; hoodoo; voodoo
|
a charm superstitiously believed to embody magical powers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
juju
|
* danh từ
- vật linh thiêng; bùa của dân tộc tây Châu Phi - ma thuật; phép thần thông |
|
juju
|
phép màu ; và bọn cháu nghe nói bà ; điềm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
