English to Vietnamese
Search Query: judicious
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
judicious
|
* tính từ
- sáng suốt, có suy xét; đúng đắn, chí lý - khôn ngoan; thận trọng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
judicious; heady; wise
|
marked by the exercise of good judgment or common sense in practical matters
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
judicial
|
* tính từ
- (thuộc) toà án; (thuộc) quan toà; (thuộc) pháp luật ((cũng) judiciary) =the judicial bench+ các quan toà =a judicial assembly+ toà án =to take (bring) judicial proceedings against someone+ truy tố ai tại toà - do toà án xét xử, do toà quyết định =a judicial separation+ sự biệt cư do toà quyết định - bị Chúa trừng phạt =judicial blindnest+ sự mù quáng do Chúa trừng phạt - có phán đoán, có suy xét, có phê phán =judicial faculty+ óc suy xét, óc phê phán - công bằng, vô tư |
|
judicious
|
* tính từ
- sáng suốt, có suy xét; đúng đắn, chí lý - khôn ngoan; thận trọng |
|
judiciousness
|
* danh từ
- sự sáng suốt, sự đúng đắn, sự chí lý - sự khôn ngoan; sự thận trọng |
|
judicially
|
* phó từ
- về mặt pháp luật, về phương diện pháp lý - công bằng, vô tư |
|
judiciously
|
* phó từ
- sáng suốt, khôn ngoan, thận trọng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
