English to Vietnamese
Search Query: judiciary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
judiciary
|
* tính từ
- (thuộc) toà án; (thuộc) quan toà; (thuộc) pháp luật ((cũng) judicial) * danh từ - bộ máy tư pháp - các quan toà (của một nước) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
judiciary
|
tư pháp ;
|
|
judiciary
|
tư pháp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
judiciary; bench
|
persons who administer justice
|
|
judiciary; judicatory; judicature; judicial system
|
the system of law courts that administer justice and constitute the judicial branch of government
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
judiciary
|
* tính từ
- (thuộc) toà án; (thuộc) quan toà; (thuộc) pháp luật ((cũng) judicial) * danh từ - bộ máy tư pháp - các quan toà (của một nước) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
