English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: judge

Best translation match:
English Vietnamese
judge
* danh từ
- quan toà, thẩm phán
- người phân xử, trọng tài
- người am hiểu, người sành sỏi
=a judge of art+ người am hiểu nghệ thuật
* ngoại động từ
- xét xử, phân xử (một vụ kiện, một người có tội...)
- xét, xét đoán, phán đoán, đánh giá
=do not judge people by appearance+ đừng xét người theo bề ngoài
- xét thấy, cho rằng, thấy rằng
=if you judge it to be necessary+ nếu anh xét thấy cái đó là cần thiết
- (từ cổ,nghĩa cổ) phê bình, chỉ trích
* nội động từ
- làm quan toà
- làm người phân xử, làm trọng tài
- xét, xét xử, xét đoán

Probably related with:
English Vietnamese
judge
am hiểu ; bà tòa ; bị phán xét ; cứ coi ; danh thẩm phán ; dẫn đi ; giá ; hãy phán xét ; hãy ; hãy đoán xét ; không xét đoán ; kiểm định ; kẻ đoán xét ; làm ; mà xét đoán ; nghĩ ; nhâ ̣ n xe ; nhận xét ; phán quyết của thẩm phán ; phán sẽ xét sử ; phán xét ai ; phán xét người ; phán xét về ; phán xét xử ; phán xét ; phán ; phán đoán ; phân xử ; phẩm phán ; quan toà ; quan toà đấy ; quan tòa ; quan xét ; quan xét đó ; quan án ; quyết ; quản ; ra sự phán xét ; suy xét ; sự phán xét ; thưa thẩm phán ; thẩm phán rằng ; thẩm phán xét ; thẩm phán ; thể nhận ; toà ; toà đã ; trách ; trì ; trọng tài ; tòa xét ; tòa ; tự xét ; việc trong toà án newyork ; vị quan tòa ; vị thẩm phán ; xét vụ ; xét xử ; xét ; xét đoán ai ; xét đoán kẻ ; xét đoán kẻ đó ; xét đoán ; xét đoán đâu ; xử ; xử đoán ; án ; ðừng cứ ; ông thẩm phán ; đoán rằng ; đoán xét công bình ; đoán xét ; đoán ; đánh giá ; đánh giá được ; đã đánh giá ; được rồi ; được ;
judge
am hiểu ; bà tòa ; bị phán xét ; cứ coi ; danh thẩm phán ; dẫn đi ; giá ; hãy phán xét ; hãy ; hãy đoán xét ; không xét đoán ; kiểm định ; kẻ đoán xét ; làm ; mà xét đoán ; nghĩ ; nhâ ̣ n xe ; nhận xét ; phán quyết của thẩm phán ; phán sẽ xét sử ; phán xét ai ; phán xét người ; phán xét về ; phán xét xử ; phán xét ; phán ; phán đoán ; phân xử ; phẩm phán ; quan toà ; quan toà đấy ; quan tòa ; quan xét ; quan xét đó ; quan án ; quyết ; quản ; ra sự phán xét ; suy xét ; sự phán xét ; thưa thẩm phán ; thẩm phán rằng ; thẩm phán xét ; thẩm phán ; thể nhận ; toà ; toà đã ; trách ; trì ; trọng tài ; tuỳ ; tòa ; tự xét ; việc trong toà án newyork ; vị quan tòa ; vị thẩm phán ; xét vụ ; xét xử ; xét ; xét đoán ai ; xét đoán ; xét đoán đâu ; xử ; xử đoán ; án ; ông thẩm phán ; đoán rằng ; đoán xét công bình ; đoán xét ; đoán ; đánh giá ; đánh giá được ; đã đánh giá ; được rồi ; được ;

May be synonymous with:
English English
judge; jurist; justice
a public official authorized to decide questions brought before a court of justice
judge; evaluator
an authority who is able to estimate worth or quality
judge; evaluate; pass judgment
form a critical opinion of
judge; approximate; estimate; gauge; guess
judge tentatively or form an estimate of (quantities or time)
judge; label; pronounce
pronounce judgment on
judge; adjudicate; try
put on trial or hear a case and sit as the judge at the trial of

May related with:
English Vietnamese
judge
* danh từ
- quan toà, thẩm phán
- người phân xử, trọng tài
- người am hiểu, người sành sỏi
=a judge of art+ người am hiểu nghệ thuật
* ngoại động từ
- xét xử, phân xử (một vụ kiện, một người có tội...)
- xét, xét đoán, phán đoán, đánh giá
=do not judge people by appearance+ đừng xét người theo bề ngoài
- xét thấy, cho rằng, thấy rằng
=if you judge it to be necessary+ nếu anh xét thấy cái đó là cần thiết
- (từ cổ,nghĩa cổ) phê bình, chỉ trích
* nội động từ
- làm quan toà
- làm người phân xử, làm trọng tài
- xét, xét xử, xét đoán
judge-made
* tính từ
- judge-made law những nguyên tắc căn cứ trên quyết định của các quan toà
touch-judge
* danh từ
- trọng tài biên trong môn bóng bầu dục
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: