English to Vietnamese
Search Query: joker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
joker
|
* danh từ
- người thích thú đùa; người hay pha trò - (từ lóng) anh chàng, cu cậu, gã, thằng cha - quân bài J - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khoản mánh khoé (có thể hiểu nhiều cách, lồng vào một văn kiện để dễ đưa người ta vào tròng) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khó khăn ngầm, điều khó khăn không người tới |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
joker
|
chàng nghịch ngợm ; chí tôn bảo ; chơi mang ; hmm ; hắn ; hề ; joker thì ; jokercard symbol ; mày ; tên hề ; tên joker ; tên nói dóc ; tên ;
|
|
joker
|
chàng nghịch ngợm ; chí tôn bảo ; hmm ; hề ; joker thì ; jokercard symbol ; mày ; tên hề ; tên joker ; tên nói dóc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
joker; jokester
|
a person who enjoys telling or playing jokes
|
|
joker; turkey
|
a person who does something thoughtless or annoying
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
practical joker
|
* danh từ
- người chơi khăm (chơi xỏ cho vui) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
