English to Vietnamese
Search Query: jog
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jog
|
* danh từ
- cái lắc nhẹ, cái xóc nhẹ; cái đẩy nhẹ - cái hích nhẹ (bằng cùi tay) - bước đi chậm chạp - nước kiệu chậm (ngựa) * ngoại động từ - lắc nhẹ, xóc nhẹ; đẩy nhẹ - hích bằng cùi tay (để cho chú ý...) - nhắc lại, gợi lại (trí nhớ) =to jog someone's memory+ nhắc cho người nào nhớ lại * nội động từ - đi lắc lư - (jog on, along) bước đi khó khăn, bước đi thong thả - tiến hành, tiến triển, tiếp tục =matters jog along+ sự việc vẫn cứ tiến triển - chạy nước kiệu chậm (ngựa) - đi, lên đường =we must be jogging+ chúng ta phải đi thôi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jog
|
bộ ; chạy bộ ; giúp ; nhảy nhẹ ; vận động mạnh ; vận động mạnh được ;
|
|
jog
|
bộ ; chạy bộ ; giúp ; nhảy nhẹ ; vận động mạnh ; vận động mạnh được ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jog; lope; trot
|
a slow pace of running
|
|
jog; nudge
|
a slight push or shake
|
|
jog; ramble; ramble on
|
continue talking or writing in a desultory manner
|
|
jog; even up; square up
|
even up the edges of a stack of paper, in printing
|
|
jog; clip; trot
|
run at a moderately swift pace
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jogging
|
* danh từ
- sự luyện tập thân thể bằng cách chạy bộ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
