English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jive

Best translation match:
English Vietnamese
jive
* danh từ
- nhạc ja
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiếng lóng khó hiểu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuyện huyên thiên; chuyên rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn
* nội động từ
- chơi nhạc ja
- nhảy theo điệu nhạc ja
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chòng ghẹo, trêu ghẹo

Probably related with:
English Vietnamese
jive
lắc lư ; lắc lưu ;
jive
lắc lư ; lắc lưu ;

May be synonymous with:
English English
jive; swing; swing music
a style of jazz played by big bands popular in the 1930s; flowing rhythms but less complex than later styles of jazz

May related with:
English Vietnamese
jive
* danh từ
- nhạc ja
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiếng lóng khó hiểu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuyện huyên thiên; chuyên rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn
* nội động từ
- chơi nhạc ja
- nhảy theo điệu nhạc ja
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chòng ghẹo, trêu ghẹo
jive
lắc lư ; lắc lưu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: