English to Vietnamese
Search Query: jitters
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jitters
|
* danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nỗi bồn chồn lo sợ, sự hốt hoảng kinh hãi =to have the jitters+ bồn chồn lo sợ, sợ xanh mắt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jitters
|
dao động ;
|
|
jitters
|
dao động ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jitters; heebie-jeebies; screaming meemies
|
extreme nervousness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jitters
|
* danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nỗi bồn chồn lo sợ, sự hốt hoảng kinh hãi =to have the jitters+ bồn chồn lo sợ, sợ xanh mắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
