English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jitter

Best translation match:
English Vietnamese
jitter
* nội động từ (từ lóng)
- bồn chồn, lo sợ; hốt hoảng kinh hâi; hành động hốt hoảng

May related with:
English Vietnamese
jitters
* danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nỗi bồn chồn lo sợ, sự hốt hoảng kinh hãi
=to have the jitters+ bồn chồn lo sợ, sợ xanh mắt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: