English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jitney

Best translation match:
English Vietnamese
jitney
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- đồng năm xu
- xe buýt hạng rẻ tiền
* tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- rẻ tiền, hạng tồi, hạng kém
* nội động từ
- đi ô tô buýt hạng rẻ tiền

May be synonymous with:
English English
jitney; autobus; bus; charabanc; coach; double-decker; motorbus; motorcoach; omnibus; passenger vehicle
a vehicle carrying many passengers; used for public transport

May related with:
English Vietnamese
jitney
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- đồng năm xu
- xe buýt hạng rẻ tiền
* tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- rẻ tiền, hạng tồi, hạng kém
* nội động từ
- đi ô tô buýt hạng rẻ tiền
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: