English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jinx

Best translation match:
English Vietnamese
jinx
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người hâm tài, người đem lại điều rủi; vật xúi quẩy

Probably related with:
English Vietnamese
jinx
có vấn đề ; james bond ; kẻ hãm tài ; nói móc ; vấn đề ; xui xẻo ; xúi ; đồ xúi quẩy ạ ;
jinx
có vấn đề ; james bond ; kẻ hãm tài ; nói móc ; vấn đề ; xui xẻo ; xúi ; đồ xúi quẩy ạ ;

May be synonymous with:
English English
jinx; jonah
a person believed to bring bad luck to those around him
jinx; curse; hex; whammy
an evil spell
jinx; bewitch; enchant; glamour; hex; witch
cast a spell over someone or something; put a hex on someone or something

May related with:
English Vietnamese
jinx
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người hâm tài, người đem lại điều rủi; vật xúi quẩy
jinx
có vấn đề ; james bond ; kẻ hãm tài ; nói móc ; vấn đề ; xui xẻo ; xúi ; đồ xúi quẩy ạ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: