English to Vietnamese
Search Query: jink
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jink
|
* danh từ
- sự tránh, sự né tránh * động từ - tránh, né tránh - (quân sự), (từ lóng) lách lách để tránh đạn cao xạ (máy bay) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jink
|
* danh từ
- sự tránh, sự né tránh * động từ - tránh, né tránh - (quân sự), (từ lóng) lách lách để tránh đạn cao xạ (máy bay) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
