English to Vietnamese
Search Query: jingo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jingo
|
* danh từ, số nhiều jingoes
- phần tử sô-vanh hiếu chiến !by jungo! - trời ơi!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên, để nhấn mạnh một nhận xét) * tính từ - sô-vanh hiếu chiến - hào nhoáng loè loẹt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
jingo; chauvinist; flag-waver; hundred-percenter; jingoist; patrioteer
|
an extreme bellicose nationalist
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jingo
|
* danh từ, số nhiều jingoes
- phần tử sô-vanh hiếu chiến !by jungo! - trời ơi!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên, để nhấn mạnh một nhận xét) * tính từ - sô-vanh hiếu chiến - hào nhoáng loè loẹt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
