English to Vietnamese
Search Query: jingle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jingle
|
* danh từ
- tiếng leng keng (chuông nhỏ); tiếng xủng xoảng (của những đồng xu...) - sự lặp âm (cốt để gợi sự chú ý) - câu thơ nhiều âm điệp; câu thơ có nhiều vần điệp - Ai-len, Uc xe hai bánh có mui * ngoại động từ - rung leng keng (chuông nhỏ, nhạc ngựa...); xóc xủng xoảng (chùm chìa khoá, những đồng xu trong túi...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
jingle; jangle
|
a metallic sound
|
|
jingle; doggerel; doggerel verse
|
a comic verse of irregular measure
|
|
jingle; jangle; jingle-jangle
|
make a sound typical of metallic objects
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jingle
|
* danh từ
- tiếng leng keng (chuông nhỏ); tiếng xủng xoảng (của những đồng xu...) - sự lặp âm (cốt để gợi sự chú ý) - câu thơ nhiều âm điệp; câu thơ có nhiều vần điệp - Ai-len, Uc xe hai bánh có mui * ngoại động từ - rung leng keng (chuông nhỏ, nhạc ngựa...); xóc xủng xoảng (chùm chìa khoá, những đồng xu trong túi...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
