English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jimmy

Best translation match:
English Vietnamese
jimmy
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) xà beng; đòn bẩy (để nạy)
* ngoại động từ
- lấy xà beng để nạy

Probably related with:
English Vietnamese
jimmy
anh ha ; cờ bạc ; hoài ; jimmy không ; jimmy là ; khử jimmy ; là jimmy ; là tôi ; là ; nghĩ ; nhiêu ; nhiêu đó ; sao ; tin ; à jimmy ; đứng ;
jimmy
anh ha ; bi nhiêu ; bi nhiêu đó ; hoài ; jimmy không ; jimmy là ; khử jimmy ; là jimmy ; là tôi ; à jimmy ; đứng ;

May be synonymous with:
English English
jimmy; jemmy
a short crowbar
jimmy; lever; prise; prize; pry
to move or force, especially in an effort to get something open

May related with:
English Vietnamese
jimmy
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) xà beng; đòn bẩy (để nạy)
* ngoại động từ
- lấy xà beng để nạy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: