EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

jihad

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

jihad
* danh từ
- chiến tranh Hồi giáo (giữa những tín đồ đạo Hồi và những người không theo đạo Hồi)
- (nghĩa bóng) cuộc vận động bảo vệ một chủ nghĩa; cuộc vận động chống lại một chủ nghĩa

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

jihad
chứa ; cuộc thánh chiến ; jihad tuyên bố ; là jihad ; những jihad ; thánh chiến ; tổ ; về jihad ; với jihad ; với ;
jihad
chứa ; cuộc thánh chiến ; jihad tuyên bố ; là jihad ; những jihad ; thánh chiến ; thánh ; về jihad ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

jihad international jihad; jehad
a holy war waged by Muslims against infidels
jihad jehad
a holy struggle or striving by a Muslim for a moral or spiritual or political goal

Nearby words

Browse all English words starting with J