English to Vietnamese
Search Query: jiggle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jiggle
|
* danh từ
- động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ * ngoại động từ - đưa đẩy nhẹ, xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jiggle
|
lúc lắc ; đúng ;
|
|
jiggle
|
lúc lắc ; đúng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jiggle; joggle
|
a slight irregular shaking motion
|
|
jiggle; hover; joggle; linger; wiggle
|
move to and fro
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jiggle
|
* danh từ
- động tác đưa đẩy nhẹ, cái xóc xóc nhẹ, cái lắc lắc nhẹ * ngoại động từ - đưa đẩy nhẹ, xóc xóc nhẹ, lắc lắc nhẹ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
