English to Vietnamese
Search Query: jigger
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jigger
|
* danh từ
- người nhảy điệu jig |
May be synonymous with:
| English | English |
|
jigger; pony; shot glass
|
a small glass adequate to hold a single swallow of whiskey
|
|
jigger; jiggermast
|
any small mast on a sailing vessel; especially the mizzenmast of a yawl
|
|
jigger; chigger; harvest mite; redbug
|
larval mite that sucks the blood of vertebrates including human beings causing intense irritation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jigger-mast
|
* danh từ
- (hàng hải) cột buồm chót (của thuyền bốn buồm) |
|
jiggered
|
* danh từ
- người sàng quặng; máy sàng quặng - (hàng hải) buồm nhỏ; palăng nhỏ để kéo buồm - (thể dục,thể thao) gậy sắt (để đánh gôn) * tính từ - suột, gió, quái ác, chết tiệt =I'm jiggered!+ mình thật khỉ quá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
