English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jiffy

Best translation match:
English Vietnamese
jiffy
* danh từ
- (thông tục) chốc lát, thoáng nháy mắt
=in a jiff+ chỉ một thoáng trong nháy mắt; ngay lập tức
=wait [half] a jiff+ hây đợi một lát

Probably related with:
English Vietnamese
jiffy
ngay ;
jiffy
ngay ;

May be synonymous with:
English English
jiffy; blink of an eye; flash; heartbeat; instant; new york minute; split second; trice; twinkling; wink
a very short time (as the time it takes the eye to blink or the heart to beat)

May related with:
English Vietnamese
jiffy
* danh từ
- (thông tục) chốc lát, thoáng nháy mắt
=in a jiff+ chỉ một thoáng trong nháy mắt; ngay lập tức
=wait [half] a jiff+ hây đợi một lát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: