English to Vietnamese
Search Query: jibe
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jibe
|
* danh từ & động từ (như) gibe
* nội động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phù hợp, hoà hợp, đi đôi với nhau =words and actions do not jibe+ lời nói và việc làm không đi đôi với nhau |
May be synonymous with:
| English | English |
|
jibe; barb; dig; gibe; shaft; shot; slam
|
an aggressive remark directed at a person like a missile and intended to have a telling effect
|
|
jibe; agree; check; correspond; fit; gibe; match; tally
|
be compatible, similar or consistent; coincide in their characteristics
|
|
jibe; change course; gybe; jib
|
shift from one side of the ship to the other
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jibe
|
* danh từ & động từ (như) gibe
* nội động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) phù hợp, hoà hợp, đi đôi với nhau =words and actions do not jibe+ lời nói và việc làm không đi đôi với nhau |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
