English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jewel

Best translation match:
English Vietnamese
jewel
* danh từ
- ngọc đá quý
- (số nhiều) đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn
- chân kinh (đồng hồ)
- (nghĩa bóng) người đáng quý; vật quý
* ngoại động từ
- nạm ngọc, nạm đá quý
- tráng sức bằng châu báu
- lắp chân kính (vào đồng hồ)

Probably related with:
English Vietnamese
jewel
báu vật ; báu ; bảo thạch ; món trang sức ; ngọc ; nữ trang ; quý ; sức ; viên ngọc quý ; viên ngọc ; viên đá ; à ; đá quý ; đá ;
jewel
báu ; bảo thạch ; món trang sức ; ngọc ; nữ trang ; quý ; sức ; viên ngọc quý ; viên ngọc ; viên đá ; à ; đá quý ; đá ;

May be synonymous with:
English English
jewel; gem; precious stone
a precious or semiprecious stone incorporated into a piece of jewelry
jewel; gem
a person who is as brilliant and precious as a piece of jewelry
jewel; bejewel
adorn or decorate with precious stones

May related with:
English Vietnamese
jewel-box
-case) /'dʤu:əlkeis/
* danh từ
- hộp đựng châu báu; hộp nữ trang
jewel-case
-case) /'dʤu:əlkeis/
* danh từ
- hộp đựng châu báu; hộp nữ trang
jewel-house
* danh từ
- the jewel-house kho châu báu Hoàng gia (ở Luân đôn)
jeweller
* danh từ
- người làm đồ nữ trang, thợ kim hoàn
- người bán đồ châu báu; người bán đồ kim hoàn
jewelled
* tính từ
- được trang trí bằng ngọc hoặc có ngọc quý
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: