English to Vietnamese
Search Query: jettiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jettiness
|
- xem jetty
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jetty
|
* danh từ
- để chắn sóng - cầu tàu * tính từ - đen nhánh, đen như hạt huyền |
|
jettiness
|
- xem jetty
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
