English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jester

Best translation match:
English Vietnamese
jester
* danh từ
- người hay nói đùa, người hay pha trò
- anh hề (trong cung đình hay ở các nhà quyền quý xưa)

Probably related with:
English Vietnamese
jester
hề ; jester mà ;
jester
hề ; jester mà ;

May be synonymous with:
English English
jester; fool; motley fool
a professional clown employed to entertain a king or nobleman in the Middle Ages

May related with:
English Vietnamese
jester
* danh từ
- người hay nói đùa, người hay pha trò
- anh hề (trong cung đình hay ở các nhà quyền quý xưa)
jester
hề ; jester mà ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: