English to Vietnamese
Search Query: jerry
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jerry
|
* danh từ
- (từ lóng) cái bô (để đi đái đêm) - (như) jerry-shop * danh từ (quân sự), (từ lóng) - lính Đức - người Đức - máy bay Đức |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jerry
|
bọn đức ; còn jerry ; của jerry ; gary ; hả jerry ; jay ; jerry đã ; jim ; phim của jerry ; tay ; tên lính đức ; tên đức ; tôi ; với họ ;
|
|
jerry
|
bọn đức ; còn jerry ; của jerry ; gary ; hả jerry ; jay ; jerry đã ; jim ; phim của jerry ; tên lính đức ; tên đức ; đức ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jerry; boche; hun; kraut; krauthead
|
offensive term for a person of German descent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jerry
|
* danh từ
- (từ lóng) cái bô (để đi đái đêm) - (như) jerry-shop * danh từ (quân sự), (từ lóng) - lính Đức - người Đức - máy bay Đức |
|
jerry-builder
|
* danh từ
- người xây nhà cẩu thả (làm vội vã và dùng vật liệu xấu) |
|
jerry-building
|
* danh từ
- sự xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; sự xây dựng cẩu thả |
|
jerry-built
|
* tính từ
- xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; xây dựng cẩu thả (nhà cửa) |
|
jerry-shop
|
* danh từ
- (từ lóng) quán bán bia loại tồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
