English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jeroboam

Best translation match:
English Vietnamese
jeroboam
* danh từ
- chai lớn (đựng rượu vang, to bằng tám đến mười hai lần chai thường)

Probably related with:
English Vietnamese
jeroboam
gia quyến ; người ;

May be synonymous with:
English English
jeroboam; jeroboam i
(Old Testament) first king of the northern kingdom of Israel who led Israel into sin (10th century BC)
jeroboam; double-magnum
a large wine bottle (holds 4/5 of a gallon)

May related with:
English Vietnamese
jeroboam
* danh từ
- chai lớn (đựng rượu vang, to bằng tám đến mười hai lần chai thường)
jeroboam
gia quyến ; người ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: