English to Vietnamese
Search Query: jerky
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jerky
|
* tính từ
- giật giật, trục trặc; xóc nảy lên - dằn mạnh từng tiếng, cắn cẩu nhát gừng (nói) - ngớ ngẩn, xuẩn ngốc * danh từ - thịt bò khô |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jerky
|
bò khô ; khô bò ; khô ; khô đi ;
|
|
jerky
|
bò khô ; giật ; khô bò ; khô ; khô đi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jerky; jerk; jerked meat
|
meat (especially beef) cut in strips and dried in the sun
|
|
jerky; arrhythmic; jerking
|
lacking a steady rhythm
|
|
jerky; choppy
|
marked by abrupt transitions
|
|
jerky; anserine; dopey; dopy; foolish; gooselike; goosey; goosy
|
having or revealing stupidity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jerkiness
|
* danh từ
- sự giật giật, sự trục trặc; sự xóc nảy lên |
|
jerky
|
* tính từ
- giật giật, trục trặc; xóc nảy lên - dằn mạnh từng tiếng, cắn cẩu nhát gừng (nói) - ngớ ngẩn, xuẩn ngốc * danh từ - thịt bò khô |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
