English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jerkiness

Best translation match:
English Vietnamese
jerkiness
* danh từ
- sự giật giật, sự trục trặc; sự xóc nảy lên

May be synonymous with:
English English
jerkiness; fitfulness
the quality of being spasmodic and irregular

May related with:
English Vietnamese
jerkiness
* danh từ
- sự giật giật, sự trục trặc; sự xóc nảy lên
jerky
* tính từ
- giật giật, trục trặc; xóc nảy lên
- dằn mạnh từng tiếng, cắn cẩu nhát gừng (nói)
- ngớ ngẩn, xuẩn ngốc
* danh từ
- thịt bò khô
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: