English to Vietnamese
Search Query: jerker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jerker
|
- xem jerk
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jerker; yanker
|
someone who gives a strong sudden pull
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
soda jerker
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bán hàng ở quầy nước xô-đa |
|
tear-jerker
|
* danh từ
- truyện đa sầu; bài hát đa sầu; phim đa sầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
