English to Vietnamese
Search Query: jerk
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jerk
|
* danh từ
- cái giật mạnh thình lình; cái xốc mạnh thình lình; cú đẩy mạnh thình lình; cú xoắn mạnh thình lình; cú thúc mạnh thình lình; cú ném mạnh thình lình - (số nhiều) sự co giật (mặt, chân tay...) - phản xạ - (thể dục,thể thao) sự giật tạ (để nâng từ vai lên quá đầu) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc !physical Jerks - (từ lóng) động tác tập thể dục * ngoại động từ - giật mạnh thình lình; xốc mạnh thình lình; đẩy mạnh thình lình; xoắn mạnh thình lình; thúc mạnh thình lình; ném mạnh thình lình =to jerk the door open+ giật mở tung cửa ra =to jerk onself free+ giật mạnh để thoát ra - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((thường) + out) nói dằn mạnh từng tiếng, nói cắn cẩu nhát gừng =to jerk out one's words+ nói dằn mạnh từng tiếng * nội động từ - chạy xóc nảy lên; đi trục trặc - co giật (mặt, chân tay...) * ngoại động từ - lạng (thịt bò) thành lát dài ướp muối phơi nắng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jerk
|
con lợn ; cười nhạo ; dụ ; giật mình ; giật mạnh ; giựt mạnh ; giựt ; gã khờ ; gã ngu xuẩn ; kéo giật ; kẻ ngu ngốc ; kẻ tồi tệ vậy ; kẻ xấu xa ; láu cá ; lư ̀ a đu ́ ng hơn ; ngu ngốc ; ngu ; ngẩn thật ; ngẩn ; ngốc ; ngớ ngẩn ; phiền phức ; phơi khô ; sóc ; thằng kia ; thằng ngớ ngẩn ; thằng này ; thằng đần ; tên ngu xuẩn ; tên ngốc ; tên này ; tên đần ; tóm ; đùa à ; đần ; đồ ngớ ngẩn ;
|
|
jerk
|
con lợn ; cười nhạo ; dụ ; giật mình ; giật mạnh ; giựt mạnh ; giựt ; gã khờ ; gã ngu xuẩn ; kéo giật ; kẻ ngu ngốc ; kẻ tồi tệ vậy ; kẻ xấu xa ; láu cá ; ng ngạc nhiên la ; ng ngạc nhiên la ̀ ; ngu ngốc ; ngu ; ngẩn thật ; ngẩn ; ngốc ; ngớ ngẩn ; phơi khô ; sóc ; thằng kia ; thằng ngớ ngẩn ; thằng này ; thằng đần ; tên ngu xuẩn ; tên ngốc ; tên này ; tên đần ; tóm ; đùa à ; đần ; đồ ngớ ngẩn ; ́ ng ngạc nhiên la ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jerk; dork
|
a dull stupid fatuous person
|
|
jerk; jerking; jolt; saccade
|
an abrupt spasmodic movement
|
|
jerk; jerked meat; jerky
|
meat (especially beef) cut in strips and dried in the sun
|
|
jerk; tug
|
a sudden abrupt pull
|
|
jerk; yank
|
pull, or move with a sudden movement
|
|
jerk; twitch
|
move with abrupt, seemingly uncontrolled motions
|
|
jerk; buck; hitch
|
jump vertically, with legs stiff and back arched
|
|
jerk; flick
|
throw or toss with a quick motion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
knee-jerk
|
* danh từ
- (y học) phản xạ bánh chè |
|
soda jerk
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bán hàng ở quầy nước xô-đa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
