English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jeremiah

Best translation match:
English Vietnamese
jeremiah
* danh từ
- nhà tiên đoán yếm thế (tố cáo những chuyện xấu xa hiện tại và tiên đoán những tai hoạ sắp đến)

Probably related with:
English Vietnamese
jeremiah
jeramial ; như ; sai ;
jeremiah
jeramial ;

May be synonymous with:
English English
jeremiah; book of jeremiah
a book in the Old Testament containing the oracles of the prophet Jeremiah

May related with:
English Vietnamese
jeremiah
* danh từ
- nhà tiên đoán yếm thế (tố cáo những chuyện xấu xa hiện tại và tiên đoán những tai hoạ sắp đến)
jeremiah
jeramial ; như ; sai ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: