English to Vietnamese
Search Query: jemadar
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jemadar
|
* danh từ Anh-Ỡn
- hạ sĩ quan (trong quân đội Ân) - cảnh sát Ân - quản gia - (thông tục) người quét tước (trong nhà) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jemadar
|
* danh từ Anh-Ỡn
- hạ sĩ quan (trong quân đội Ân) - cảnh sát Ân - quản gia - (thông tục) người quét tước (trong nhà) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
