English to Vietnamese
Search Query: jellied
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jellied
|
* tính từ
- đông lại; giống như thạch = jellied eels+lươn nấu đông |
May be synonymous with:
| English | English |
|
jellied; congealed; jelled
|
congealed into jelly; solidified by cooling
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jelly
|
* danh từ
- thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch !to beat to a jelly - đánh cho nhừ tử * động từ+ (jellify) /'dʤelifai/ - đông lại; làm cho đông lại |
|
jellied
|
* tính từ
- đông lại; giống như thạch = jellied eels+lươn nấu đông |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
