English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jejunely

Best translation match:
English Vietnamese
jejunely
- xem jejune

May be synonymous with:
English English
jejunely; immaturely
in an immature manner

May related with:
English Vietnamese
jejune
* tính từ
- tẻ nhạt, khô khan, không hấp dẫn, không gợi cảm
- nghèo nàn, ít ỏi
=jejune dies+ chế độ ăn uống nghèo nàn
- khô cằn (đất)
!jejune dictionary
- từ điển nhỏ bỏ túi
jejuneness
* danh từ
- sự tẻ nhạt, sự khô khan, sự không hấp dẫn, sự không gợi cảm
- sự nghèo nàn, sự ít ỏi
- sự khô cằn (đất)
jejunely
- xem jejune
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: