English to Vietnamese
Search Query: jejune
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jejune
|
* tính từ
- tẻ nhạt, khô khan, không hấp dẫn, không gợi cảm - nghèo nàn, ít ỏi =jejune dies+ chế độ ăn uống nghèo nàn - khô cằn (đất) !jejune dictionary - từ điển nhỏ bỏ túi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
jejune; insubstantial
|
lacking in nutritive value
|
|
jejune; adolescent; juvenile; puerile
|
displaying or suggesting a lack of maturity
|
|
jejune; insipid
|
lacking interest or significance or impact
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jejune
|
* tính từ
- tẻ nhạt, khô khan, không hấp dẫn, không gợi cảm - nghèo nàn, ít ỏi =jejune dies+ chế độ ăn uống nghèo nàn - khô cằn (đất) !jejune dictionary - từ điển nhỏ bỏ túi |
|
jejuneness
|
* danh từ
- sự tẻ nhạt, sự khô khan, sự không hấp dẫn, sự không gợi cảm - sự nghèo nàn, sự ít ỏi - sự khô cằn (đất) |
|
jejunely
|
- xem jejune
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
