English to Vietnamese
Search Query: jealous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jealous
|
* tính từ
- ghen tị, ghen ghét, đố kỵ =to be jealous of someone's success+ ghen ghét sự thành công của ai - hay ghen, ghen tuông - bo bo giữ chặt; hết sức giữ gìn, tha thiết bảo vệ =a people jealous of their independence+ một dân tộc tha thiết bảo vệ nền độc lập của mình - cảnh giác vì ngờ vực, cẩn thận vì ngờ vực =a jealous inquiry+ cuộc điều tra cẩn thận vì ngờ vực |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jealous
|
anh đặt giá cao đêm nay ; ganh ti ̣ vơ ; ganh ti ̣ vơ ́ ; ganh tị ; ganh tỵ ; ghanh tị ; ghen không ; ghen lên ; ghen lắm ; ghen thôi ; ghen ti ; ghen ti ̣ ; ghen tuông ; ghen tuông đó ; ghen ty ; ghen tị vì ; ghen tị với ; ghen tị ; ghen tức ; ghen tỵ ; ghen ; hay ghen ; hay kỵ tà ; kỵ tà ; nghi ngơ ; nổi ghen ; rất ghen ; sắng ; thấy ghen ; thật ; ti ; việc ; vì ghen tuông ; đang ghen tỵ ; đố kị ;
|
|
jealous
|
ganh ti ; ganh ti ̣ ; ganh tị ; ganh tỵ ; ghanh tị ; ghen không ; ghen lên ; ghen lắm ; ghen thôi ; ghen ti ; ghen ti ̣ ; ghen tuông ; ghen tuông đó ; ghen ty ; ghen tị vì ; ghen tị với ; ghen tị ; ghen tức ; ghen tỵ ; ghen ; giãn ; hay ghen ; hay kỵ tà ; kỵ tà ; nghi ngơ ; nổi ghen ; rất ghen ; sắng ; thấy ghen ; việc ; vì ghen tuông ; đang ghen tỵ ; đố kị ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jealous; covetous; envious
|
showing extreme cupidity; painfully desirous of another's advantages
|
|
jealous; green-eyed; overjealous
|
suspicious or unduly suspicious or fearful of being displaced by a rival
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jealous
|
* tính từ
- ghen tị, ghen ghét, đố kỵ =to be jealous of someone's success+ ghen ghét sự thành công của ai - hay ghen, ghen tuông - bo bo giữ chặt; hết sức giữ gìn, tha thiết bảo vệ =a people jealous of their independence+ một dân tộc tha thiết bảo vệ nền độc lập của mình - cảnh giác vì ngờ vực, cẩn thận vì ngờ vực =a jealous inquiry+ cuộc điều tra cẩn thận vì ngờ vực |
|
jealously
|
* phó từ
- ganh tị, đố kỵ |
|
jealousness
|
- xem jealous
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
