English to Vietnamese
Search Query: jazz
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jazz
|
* danh từ
- nhạc ja - điệu nhảy ja - trò vui nhộn, trò ồn ào; trò lố bịch tức cười - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) câu chuyện làm quà, câu chuyện đãi bôi * tính từ - có tính chất nhạc ja, như nhạc ja - vui nhộn, ồn ào; lố bịch tức cười * ngoại động từ - (âm nhạc) chơi theo kiểu ja; cái biến thành điệu ja - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ((thường) + up) gây không khí vui nhộn; làm sôi nổi, làm hoạt động lên * nội động từ - chơi nhạc ja - nhảy theo điệu ja |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jazz
|
chứng tỏ mình ; cả ban nhạc ; hát nhạc jazz ; học jazz ; một bản jazz ; nhạc jazz vậy ; nhạc jazz ; nhạc đúng ; về nhạc jazz ; với nhạc jazz ; điệu jazz ;
|
|
jazz
|
chứng tỏ mình ; cả ban nhạc ; hát nhạc jazz ; học jazz ; một bản jazz ; nhạc jazz vậy ; nhạc jazz ; về nhạc jazz ; với nhạc jazz ; điệu jazz ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jazz; idle words; malarkey; malarky; nothingness; wind
|
empty rhetoric or insincere or exaggerated talk
|
|
jazz; bang; be intimate; bed; bonk; do it; eff; fuck; get it on; get laid; have a go at it; have intercourse; have it away; have it off; have sex; hump; know; lie with; love; make love; make out; roll in the hay; screw; sleep together; sleep with
|
have sexual intercourse with
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jazz band
|
* danh từ
- ban nhạc ja |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
