English to Vietnamese
Search Query: jawed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jawed
|
* tính từ
- hàm = square - jawed+quai hàm vuông |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
crack-jaw
|
* danh từ
- (thông tục) khó đọc, khó phát âm (từ) |
|
iron-jawed
|
* tính từ
- có hàm sắt, có hàm cứng như sắt - kiên quyết |
|
jaw-bone
|
* danh từ
- xương hàm |
|
jaw-breaker
|
* danh từ
- (thông tục) từ khó đọc, từ khó phát âm |
|
lock-jaw
|
* danh từ
- (y học) chứng khít hàm |
|
jawed
|
* tính từ
- hàm = square - jawed+quai hàm vuông |
|
lantern-jawed
|
* tính từ
- có cằm nhô |
|
two-jawed
|
* tính từ
- hai vấu; hai mỏ hàn |
|
under-jaw
|
* danh từ
- hàm dưới |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
