English to Vietnamese
Search Query: jaundice
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jaundice
|
* danh từ
- (y học) bệnh vàng da - (nghĩa bóng) cách nhìn lệch lạc thành kiến; sự hằn học, sự ghen tức * ngoại động từ - làm mắc bệnh vàng da - (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) làm hằn học, làm ghen tức =with a jaundiced eye+ với con mắt ghen tức |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jaundice
|
bị vàng da ; chứng vàng da ; hiện vàng da ; vàng da là ; vàng da ;
|
|
jaundice
|
bị vàng da ; chứng vàng da ; hiện vàng da ; vàng da là ; vàng da ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jaundice; icterus
|
yellowing of the skin and the whites of the eyes caused by an accumulation of bile pigment (bilirubin) in the blood; can be a symptom of gallstones or liver infection or anemia
|
|
jaundice; acerbity; acrimony; bitterness; tartness; thorniness
|
a rough and bitter manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jaundice
|
* danh từ
- (y học) bệnh vàng da - (nghĩa bóng) cách nhìn lệch lạc thành kiến; sự hằn học, sự ghen tức * ngoại động từ - làm mắc bệnh vàng da - (nghĩa bóng) ((thường) động tính từ quá khứ) làm hằn học, làm ghen tức =with a jaundiced eye+ với con mắt ghen tức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
