English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: japonica

Best translation match:
English Vietnamese
japonica
* danh từ (thực vật học)
- cây lê Nhật bản (thường dùng để trang trí)
- cây hoa trà

May be synonymous with:
English English
japonica; camellia japonica
greenhouse shrub with glossy green leaves and showy fragrant rose-like flowers; cultivated in many varieties

May related with:
English Vietnamese
japonica
* danh từ (thực vật học)
- cây lê Nhật bản (thường dùng để trang trí)
- cây hoa trà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: