English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jane

Best translation match:
English Vietnamese
jane
* danh từ
- (từ Mỹ, (từ lóng)) đàn bà; phụ nữ

Probably related with:
English Vietnamese
jane
biết ; báo ; chị jane ; chị ; cô jane ; của jane ; jand ; jane của ; jane nữa ; jane à ; jane đâu ; jane ơi ; là jane ; mời ; nàng jane ; tuần ; tịnh vân ;
jane
báo ; chị jane ; chị ; cô jane ; của jane ; jand ; jane của ; jane nữa ; jane à ; jane đâu ; jane ơi ; là jane ; mời ; nàng jane ; tịnh vân ;

May related with:
English Vietnamese
government issue jane
* danh từ, viết tắt là gij
- nữ quân nhân Mỹ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: